獨磨 dú mó · độc ma Hán Việt: độc ma · Pinyin: dú mó Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 磨 (ma)Pinyindú móHán Việtđộc maCấu tạo獨 + 磨 · độc + ma nghĩa thành phần: độc + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"独?"。