獨祿 dú lù · độc lộc Hán Việt: độc lộc · Pinyin: dú lù Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 祿 (lộc)Pinyindú lùHán Việtđộc lộcCấu tạo獨 + 祿 · độc + lộc nghĩa thành phần: độc + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"独漉"。