独秀峰 độc tú phong Hán Việt: độc tú phong Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 秀 (tú) + 峰 (phong)Hán Việtđộc tú phongCấu tạo独 + 秀 + 峰 · độc + tú + phong nghĩa thành phần: độc + tú + phong