獨笑

dú xiào độc tiếu

Hán Việt: độc tiếu · Pinyin: dú xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独自喜笑;自乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独自喜笑;自乐。