獨膽
độc đảm
Hán Việt: độc đảm · Pinyin: dú dǎn
Tổng quan
dũng cảm một mình
Nghĩa
Việt
- Cihui dũng cảm một mình
Eng
- CC-CEDICT individually courageous
- Cihui individually courageous
Hán Việt: độc đảm · Pinyin: dú dǎn
dũng cảm một mình