独脚仙 độc cước tiên Hán Việt: độc cước tiên Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 脚 (cước) + 仙 (tiên)Hán Việtđộc cước tiênCấu tạo独 + 脚 + 仙 · độc + cước + tiên nghĩa thành phần: độc + cước + tiên