独脚虎 độc cước hổ Hán Việt: độc cước hổ Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 脚 (cước) + 虎 (hổ)Hán Việtđộc cước hổCấu tạo独 + 脚 + 虎 · độc + cước + hổ nghĩa thành phần: độc + cước + hổ