独脚鬼 độc cước quỷ Hán Việt: độc cước quỷ Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 脚 (cước) + 鬼 (quỷ)Hán Việtđộc cước quỷCấu tạo独 + 脚 + 鬼 · độc + cước + quỷ nghĩa thành phần: độc + cước + quỷ