独茧丝 độc kiển ti Hán Việt: độc kiển ti Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 茧 (kiển) + 丝 (ti)Hán Việtđộc kiển tiCấu tạo独 + 茧 + 丝 · độc + kiển + ti nghĩa thành phần: độc + kiển + ti