獨董 dú dǒng · độc đổng Hán Việt: độc đổng · Pinyin: dú dǒng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 董 (đổng)Pinyindú dǒngHán Việtđộc đổngCấu tạo獨 + 董 · độc + đổng nghĩa thành phần: độc + đổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独立董事的简称。