獨視

dú shì độc thị

Hán Việt: độc thị · Pinyin: dú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓独立观察; 指一人观察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓独立观察。 2.指一人观察。