獨覺 độc giác Hán Việt: độc giác Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 覺 (giác)Hán Việtđộc giácCấu tạo獨 + 覺 · độc + giác nghĩa thành phần: độc + giác Nghĩa EngCihui 獨覺 újué n. <Budd.> enlightenment attained without a teacher