獨賢

dú xián độc hiền

Hán Việt: độc hiền · Pinyin: dú xián

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓独劳; 特别贤良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓独劳。 2.特别贤良。