独贵独贱 độc quý độc tiện Hán Việt: độc quý độc tiện Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 贵 (quý) + 独 (độc) + 贱 (tiện)Hán Việtđộc quý độc tiệnCấu tạo独 + 贵 + 独 + 贱 · độc + quý + độc + tiện nghĩa thành phần: độc + quý + độc + tiện