獨逝

dú shì độc thệ

Hán Việt: độc thệ · Pinyin: dú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独自长逝;独往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独自长逝;独往。