独酌谣 dú zhuó yáo · độc chước dao Hán Việt: độc chước dao · Pinyin: dú zhuó yáo Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 酌 (chước) + 谣 (dao)Pinyindú zhuó yáoHán Việtđộc chước daoCấu tạo独 + 酌 + 谣 · độc + chước + dao nghĩa thành phần: độc + chước + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府杂歌谣歌辞名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府杂歌谣歌辞名。