獨醒 dú xǐng · độc tỉnh Hán Việt: độc tỉnh · Pinyin: dú xǐng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 醒 (tỉnh)Pinyindú xǐngHán Việtđộc tỉnhCấu tạo獨 + 醒 · độc + tỉnh nghĩa thành phần: độc + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独自清醒。喻不同流俗。Tân Hoa Tự Điển 1.独自清醒。喻不同流俗。