独醒人 độc tỉnh nhân Hán Việt: độc tỉnh nhân Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 醒 (tỉnh) + 人 (nhân)Hán Việtđộc tỉnh nhânCấu tạo独 + 醒 + 人 · độc + tỉnh + nhân nghĩa thành phần: độc + tỉnh + nhân