獨食 độc thực Hán Việt: độc thực Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 食 (thực)Hán Việtđộc thựcCấu tạo獨 + 食 · độc + thực nghĩa thành phần: độc + thực Nghĩa EngCihui 獨食 úshí n. <coll.> hoggish eating