獨鹿

dú lù độc lộc

Hán Việt: độc lộc · Pinyin: dú lù

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剑名。一说即鸱夷。革囊; 旋风; 地名。即涿鹿。在河北省涿鹿县西,为古代东北夷所居之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剑名。一说即鸱夷。革囊。 2.旋风。 3.地名。即涿鹿。在河北省涿鹿县西,为古代东北夷所居之地。