狹中 xiá zhōng · hiệp trung Hán Việt: hiệp trung · Pinyin: xiá zhōng Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 中 (trung)Pinyinxiá zhōngHán Việthiệp trungCấu tạo狹 + 中 · hiệp + trung nghĩa thành phần: hiệp + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心胸狭窄。中,内心; 古地名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心胸狭窄。中,内心。 2.古地名。