狹促 xiá cù · hiệp xúc Hán Việt: hiệp xúc · Pinyin: xiá cù Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 促 (xúc)Pinyinxiá cùHán Việthiệp xúcCấu tạo狹 + 促 · hiệp + xúc nghĩa thành phần: hiệp + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心胸﹑见识狭隘。Tân Hoa Tự Điển 1.指心胸﹑见识狭隘。EngCihui 狹促 iácù s.v. <topo.> mischievous