狹巷

xiá xiàng hiệp hạng

Hán Việt: hiệp hạng · Pinyin: xiá xiàng

Tổng quan

(Ê,cốt) đường phố có cây hai bên

Cấu tạo: (hiệp) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) đường phố có cây hai bên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小巷; 指花街柳巷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小巷。 2.指花街柳巷。

Eng

  • Cihui 狹巷 iáxiàng n. narrow lane/alley M:¹tiáo