狭巷
hiệp hạng
Hán Việt: hiệp hạng · Pinyin: xiá xiàng
Tổng quan
(Ê,cốt) đường phố có cây hai bên
1.小巷。 2.指花街柳巷。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngõ hẹp
- Biên soạn 狹巷 iáxiàng n. narrow lane/alley M:¹tiáo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.小巷。 2.指花街柳巷。
- Kaggle Zh-Vi wynd
Eng
- Cihui 狹巷 iáxiàng n. narrow lane/alley M:¹tiáo