狹帶 hiệp đái Hán Việt: hiệp đái Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 帶 (đái)Hán Việthiệp đáiCấu tạo狹 + 帶 · hiệp + đái nghĩa thành phần: hiệp + đái Nghĩa EngCihui narrowband