狹斜

xiá xié hiệp tà

Hán Việt: hiệp tà · Pinyin: xiá xié

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小街曲巷。多指妓院。古乐府有《长安有狭斜行》﹐述少年冶游之事◇称娼妓居处为"狭斜"; 又窄又斜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小街曲巷。多指妓院。古乐府有《长安有狭斜行》﹐述少年冶游之事◇称娼妓居处为"狭斜"。 2.又窄又斜。