狹路
hiệp lộ
Hán Việt: hiệp lộ · Pinyin: xiá lù
Tổng quan
hẻm núi
Nghĩa
Việt
- Cihui hẻm núi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狹窄的道路。《吳子.料敵》:「險道狹路,可擊。」宋.辛棄疾〈水調歌頭.頭白齒牙缺〉詞:「四十九年前事,一百八盤狹路,拄杖倚牆東。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窄小的路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.窄小的路。
Eng
- CC-CEDICT gorge
- Cihui gorge