狹邪

xiá xié hiệp tà

Hán Việt: hiệp tà · Pinyin: xiá xié

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小街曲巷; 妓院; 指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小街曲巷。 2.妓院。 3.指妓女。