狹陋
hiệp lậu
Hán Việt: hiệp lậu · Pinyin: xiá lòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窄小粗陋; 浅薄;贫乏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.窄小粗陋。 2.浅薄;贫乏。
Eng
- Cihui 狹陋 iálòu s.v. <wr.> narrow and dingy (of a house/room)
Hán Việt: hiệp lậu · Pinyin: xiá lòu