狮城

shī chéngsư thành

Hán Việt: sư thành · Pinyin: shī chéng

Tổng quan

Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]

新华 · Tân Hoa Đại lục

城市名。新加坡共和國的首都。參見「新加坡」條。

Cấu tạo: 獅 (sư) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sư Thành
  • Google Alex v6 thành phố sư tử
  • Tần suất từ Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。新加坡共和國的首都。參見「新加坡」條。

Eng

  • Cihui the Lion City, nickname for Singapore 新加坡
  • Tần suất từ the Lion City, nickname for Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢