獅子牀 shī zi chuáng · sư tử sàng Hán Việt: sư tử sàng · Pinyin: shī zi chuáng Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 牀 (sàng)Pinyinshī zi chuángHán Việtsư tử sàngCấu tạo獅 + 子 + 牀 · sư + tử + sàng nghĩa thành phần: sư + tử + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛菩萨的床坐。Tân Hoa Tự Điển 1.佛菩萨的床坐。