獅弦

shī xián sư huyền

Hán Việt: sư huyền · Pinyin: shī xián

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹法音。演说佛法之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹法音。演说佛法之音。