獅蟲 shī chóng · sư trùng Hán Việt: sư trùng · Pinyin: shī chóng Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 蟲 (trùng)Pinyinshī chóngHán Việtsư trùngCấu tạo獅 + 蟲 · sư + trùng nghĩa thành phần: sư + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"狮子身中虫"。