獅負 shī fù · sư phụ Hán Việt: sư phụ · Pinyin: shī fù Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 負 (phụ)Pinyinshī fùHán Việtsư phụCấu tạo獅 + 負 · sư + phụ nghĩa thành phần: sư + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宝石名。即猫睛石,俗称猫儿眼。Tân Hoa Tự Điển 1.宝石名。即猫睛石,俗称猫儿眼。