獪胡 kuài hú · quái hồ Hán Việt: quái hồ · Pinyin: kuài hú Tổng quan Cấu tạo: 獪 (quái) + 胡 (hồ)Pinyinkuài húHán Việtquái hồCấu tạo獪 + 胡 · quái + hồ nghĩa thành phần: quái + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西域国名。Tân Hoa Tự Điển 1.西域国名。