狯险

kuài xiǎnquái hiểm

Hán Việt: quái hiểm · Pinyin: kuài xiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狡诈阴险。

Cấu tạo: 獪 (quái) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.狡诈阴险。

Từ liên quan

Gần nghĩa

险乎 · 险些 · 险兆 · 险固 · 险地 · 险境 · 险峰 · 险峻