狰猛

zhēng měngtranh mãnh

Hán Việt: tranh mãnh · Pinyin: zhēng měng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹凶猛。

Cấu tạo: 猙 (tranh) + 猛 (mãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹凶猛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狰狞 · 猛丁 · 猛乍 · 猛兽 · 猛冲 · 猛击 · 猛利 · 猛力