猙猛

zhēng měng tranh mãnh

Hán Việt: tranh mãnh · Pinyin: zhēng měng

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (mãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹凶猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹凶猛。