獄官
ngục quan
Hán Việt: ngục quan · Pinyin: yù guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主持刑狱的官吏; 指管理监狱的官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.主持刑狱的官吏。 2.指管理监狱的官吏。
Eng
- Cihui 獄官 ùguān n. (prison) warden M:ge/¹míng
Hán Việt: ngục quan · Pinyin: yù guān