獄門 ngục môn Hán Việt: ngục môn Tổng quan Cấu tạo: 獄 (ngục) + 門 (môn)Hán Việtngục mônCấu tạo獄 + 門 · ngục + môn nghĩa thành phần: ngục + môn Nghĩa EngCihui 獄門 yùmén n. 1. prison gate 2. gate to hell M:¹shàn/²dào