狴圄 bì yǔ · bệ ngữ Hán Việt: bệ ngữ · Pinyin: bì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 狴 (bệ) + 圄 (ngữ)Pinyinbì yǔHán Việtbệ ngữCấu tạo狴 + 圄 · bệ + ngữ nghĩa thành phần: bệ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牢狱。Tân Hoa Tự Điển 1.牢狱。