狴戶 bì hù · bệ hộ Hán Việt: bệ hộ · Pinyin: bì hù Tổng quan Cấu tạo: 狴 (bệ) + 戶 (hộ)Pinyinbì hùHán Việtbệ hộCấu tạo狴 + 戶 · bệ + hộ nghĩa thành phần: bệ + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狱门。Tân Hoa Tự Điển 1.狱门。