狴户 bì hù·bệ hộ Hán Việt: bệ hộ · Pinyin: bì hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.狱门。 Cấu tạo: 狴 (bệ) + 戶 (hộ)Pinyinbì hùHán Việtbệ hộCấu tạo狴 + 戶 · bệ + hộ nghĩa thành phần: bệ + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.狱门。 Từ liên quan Gần nghĩa戶長 · 户主 · 户内 · 户县 · 户口 · 户均 · 户型 · 户外