狷傲

juàn ào quyến ngạo

Hán Việt: quyến ngạo · Pinyin: juàn ào

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (ngạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固執狂傲。如:「他雖有才氣,但狷傲自大,實不可取。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹高傲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹高傲。