狷傲
quyến ngạo
Hán Việt: quyến ngạo · Pinyin: juàn ào
Tổng quan
1.犹高傲。
固執狂傲。如:「他雖有才氣,但狷傲自大,實不可取。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Cố chấp kiêu ngạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 固執狂傲。如:「他雖有才氣,但狷傲自大,實不可取。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹高傲。
Hán Việt: quyến ngạo · Pinyin: juàn ào
1.犹高傲。
固執狂傲。如:「他雖有才氣,但狷傲自大,實不可取。」