狷固

juàn gùquyến cố

Hán Việt: quyến cố · Pinyin: juàn gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拘泥固执。

Cấu tạo: 狷 (quyến) + 固 (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥固执。

Từ liên quan

Gần nghĩa

固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國