狷急
quyến cấp
Hán Việt: quyến cấp · Pinyin: juàn jí
Tổng quan
óng nảy gấp rút. quyến cấp quyến cấp ☆Nóng nảy gấp rút. 書 nóng nảy; nóng tính (tính tình)。性情急躁。
Nghĩa
Việt
- Cihui óng nảy gấp rút. quyến cấp quyến cấp ☆Nóng nảy gấp rút. 書 nóng nảy; nóng tính (tính tình)。性情急躁。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性情躁急。《後漢書.卷八一.獨行傳.范冉傳》:「以狷急不能從俗,常佩韋於朝。」《唐語林.卷三.夙慧》:「性狷急,略居幕府,主人同列多不容。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 性情急躁。
Eng
- Cihui 狷急 uànjí* v.p. 1. <wr.> impetuous; rash 2. impatient; irritable; anxious; fretful