狷淺

juàn qiǎn quyến thiển

Hán Việt: quyến thiển · Pinyin: juàn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急躁浮浅; 气量狭窄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急躁浮浅。 2.气量狭窄。