狷直

juàn zhí quyến trực

Hán Việt: quyến trực · Pinyin: juàn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耿直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耿直。