狷篤 juàn dǔ · quyến đốc Hán Việt: quyến đốc · Pinyin: juàn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 狷 (quyến) + 篤 (đốc)Pinyinjuàn dǔHán Việtquyến đốcCấu tạo狷 + 篤 · quyến + đốc nghĩa thành phần: quyến + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即天竺。Tân Hoa Tự Điển 1.即天竺。