狸頭 lí tóu · li đầu Hán Việt: li đầu · Pinyin: lí tóu Tổng quan Cấu tạo: 狸 (li) + 頭 (đầu)Pinyinlí tóuHán Việtli đầuCấu tạo狸 + 頭 · li + đầu nghĩa thành phần: li + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狸猫的头; 瓜名。Tân Hoa Tự Điển 1.狸猫的头。 2.瓜名。