狸奴 lí nú · li nô Hán Việt: li nô · Pinyin: lí nú Tổng quan Cấu tạo: 狸 (li) + 奴 (nô)Pinyinlí núHán Việtli nôCấu tạo狸 + 奴 · li + nô nghĩa thành phần: li + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猫的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.猫的别名。EngCihui 狸奴 ínú* n. <wr.> cat