狸子
li tử
Hán Việt: li tử · Pinyin: lí zi
Tổng quan
mèo báo
豹猫。
豹貓的別名。參見「豹貓」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 báo mèo
- VietPhrases con báo
- Tần suất từ mèo báo; con báo
- Biên soạn 狸子 lízi n. 1. raccoon dog 2. leopard cat M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豹貓的別名。參見「豹貓」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豹猫。
Eng
- Cihui leopard cat
- Tần suất từ 狸子 lízi n. 1. raccoon dog 2. leopard cat M:²zhī