狸步

lí bù li bộ

Hán Việt: li bộ · Pinyin: lí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代大射时测量侯道的器具,长六尺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代大射时测量侯道的器具,长六尺。